hò khoan
Trong buổi sinh nhật ông, mọi người cùng nhau cất lên những câu hò khoan mộc mạc.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại hình dân ca, một điệu hò đặc trưng của miền Trung Việt Nam, thường gắn liền với lao động hoặc sinh hoạt cộng đồng: "hò khoan" là tên gọi chung cho các làn điệu hò phổ biến ở các tỉnh như Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.
- Tiếng hò dùng để hô ứng, đối đáp trong khi làm việc hoặc trong các dịp lễ hội, sinh hoạt: "hò khoan" thường có nhịp điệu khoan thai, dùng để điều chỉnh nhịp lao động hoặc để giao lưu, thi tài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hò khoan là một nét văn hóa độc đáo của vùng đất miền Trung. (Hò khoan là một nét văn hóa độc đáo của vùng đất miền Trung.)
- Trong buổi sinh nhật ông, mọi người cùng nhau cất lên những câu hò khoan mộc mạc. (Trong buổi sinh nhật ông, mọi người cùng nhau cất lên những câu hò khoan mộc mạc.)
- Tiếng hò khoan vang lên giữa không gian núi rừng nghe thật tha thiết. (Tiếng hò khoan vang lên giữa không gian núi rừng nghe thật tha thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hò khoan đối đáp": chỉ hình thức hò có tính chất giao duyên, thi tài giữa các nhóm hoặc các cá nhân với nhau, thường thấy trong các lễ hội.
- Phần hò khoan đối đáp là điểm nhấn thu hút đông đảo người xem trong hội làng. (Phần hò khoan đối đáp là điểm nhấn thu hút đông đảo người xem trong hội làng.)
"hò khoan lao động": chỉ những câu hò được sử dụng để hô ứng, tạo nhịp điệu và khí thế trong các công việc lao động tập thể như kéo gỗ, chèo thuyền, giã gạo.
- Nhịp chày giã gạo hòa cùng điệu hò khoan lao động tạo nên một bản hòa tấu sinh động. (Nhịp chày giã gạo hòa cùng điệu hò khoan lao động tạo nên một bản hòa tấu sinh động.)
Biến thể và từ gần giống
- Hò (danh từ): từ chung chỉ các làn điệu dân ca có đặc điểm xướng lên và hô ứng, thường gắn với lao động (như hò chèo thuyền, hò giã gạo) hoặc sinh hoạt (như hò đối đáp).
- Hò Huế (danh từ): một loại hình hò khoan đặc trưng của vùng Huế.
- Hát hò (động từ): chỉ hoạt động ca hát, thường mang tính chất tập thể, vui vẻ.
Từ đồng nghĩa
- Điệu hò: cách gọi khác của các làn điệu hò nói chung.
- Câu hò: chỉ một câu, một đoạn trong bài hò.
Các cụm từ liên quan
Cất lời hò khoan: bắt đầu hát lên một câu hò khoan.
- Người dẫn hò cất lời hò khoan, mọi người đồng thanh hô ứng theo. (Người dẫn hò cất lời hò khoan, mọi người đồng thanh hô ứng theo.)
Hò khoan trống quân: chỉ hình thức hò đối đáp gắn với trò chơi dân gian "trống quân".
- Hò khoan trống quân thường diễn ra trong các đêm trăng hội làng. (Hò khoan trống quân thường diễn ra trong các đêm trăng hội làng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp từ từ "hò khoan")